Xem biển số phong thủy hợp tuổi

Chọn năm sinh để biết mệnh, các con số tương sinh – tương hợp – tương khắc, gợi ý dạng biển theo tài chính và các biển hợp tuổi đang có trong kho.

Biển số phong thủy hợp tuổi Đinh Mão, mệnh Hỏa – biển hợp tuổi 1987

Tuổi Mão

Năm 1987 là tuổi Đinh Mão, nạp âm Lư Trung Hỏa (Lửa trong lò) – mệnh Hỏa.

Theo ngũ hành, tuổi này tương sinh với các số 3, 4, 9, tương hợp với 2, 5, 8 và tương khắc với 0, 1, 6, 7.

Đang tìm biển hợp tuổi có sẵn trong kho…

Gợi ý chọn biển theo tài chính

Biển hợp tuổi đang có trong kho

Số xanh lá = tương sinhSố xanh dương = tương hợpBiển không chứa số tương khắc
Đang tải kho biển…

Bảng tra số hợp tuổi theo năm sinh

NămTuổiNạp âmMệnhSố tương sinhSố tương hợpSố khắc
2026Bính NgọThiên Hà ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
2025Ất TỵPhú Đăng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2024Giáp ThìnPhú Đăng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2023Quý MãoKim Bạch KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
2022Nhâm DầnKim Bạch KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
2021Tân SửuBích Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
2020Canh TýBích Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
2019Kỷ HợiBình Địa MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2018Mậu TuấtBình Địa MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2017Đinh DậuSơn Hạ HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2016Bính ThânSơn Hạ HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2015Ất MùiSa Trung KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
2014Giáp NgọSa Trung KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
2013Quý TỵTrường Lưu ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
2012Nhâm ThìnTrường Lưu ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
2011Tân MãoTùng Bách MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2010Canh DầnTùng Bách MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2009Kỷ SửuTích Lịch HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2008Mậu TýTích Lịch HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
2007Đinh HợiỐc Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
2006Bính TuấtỐc Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
2005Ất DậuTuyền Trung ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
2004Giáp ThânTuyền Trung ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
2003Quý MùiDương Liễu MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2002Nhâm NgọDương Liễu MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
2001Tân TỵBạch Lạp KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
2000Canh ThìnBạch Lạp KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1999Kỷ MãoThành Đầu ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1998Mậu DầnThành Đầu ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1997Đinh SửuGiản Hạ ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1996Bính TýGiản Hạ ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1995Ất HợiSơn Đầu HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1994Giáp TuấtSơn Đầu HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1993Quý DậuKiếm Phong KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1992Nhâm ThânKiếm Phong KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1991Tân MùiLộ Bàng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1990Canh NgọLộ Bàng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1989Kỷ TỵĐại Lâm MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1988Mậu ThìnĐại Lâm MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1987Đinh MãoLư Trung HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1986Bính DầnLư Trung HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1985Ất SửuHải Trung KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1984Giáp TýHải Trung KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1983Quý HợiĐại Hải ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1982Nhâm TuấtĐại Hải ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1981Tân DậuThạch Lựu MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1980Canh ThânThạch Lựu MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1979Kỷ MùiThiên Thượng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1978Mậu NgọThiên Thượng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1977Đinh TỵSa Trung ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1976Bính ThìnSa Trung ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1975Ất MãoĐại Khê ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1974Giáp DầnĐại Khê ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1973Quý SửuTang Đố MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1972Nhâm TýTang Đố MộcMộc0, 1, 3, 492, 5, 6, 7, 8
1971Tân HợiThoa Xuyến KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1970Canh TuấtThoa Xuyến KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1969Kỷ DậuĐại Trạch ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1968Mậu ThânĐại Trạch ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1967Đinh MùiThiên Hà ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1966Bính NgọThiên Hà ThủyThủy0, 1, 6, 73, 42, 5, 8, 9
1965Ất TỵPhú Đăng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1964Giáp ThìnPhú Đăng HỏaHỏa3, 4, 92, 5, 80, 1, 6, 7
1963Quý MãoKim Bạch KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1962Nhâm DầnKim Bạch KimKim2, 5, 6, 7, 80, 13, 4, 9
1961Tân SửuBích Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4
1960Canh TýBích Thượng ThổThổ2, 5, 8, 96, 70, 1, 3, 4

Xem theo năm sinh

Cách tính: mỗi chữ số mang một hành (0, 1 Thủy · 3, 4 Mộc · 9 Hỏa · 2, 5, 8 Thổ · 6, 7 Kim). Số cùng hành hoặc sinh ra mệnh của bạn là tương sinh; số được mệnh bạn sinh ra là tương hợp; số khắc mệnh hoặc bị mệnh khắc là tương khắc. Thông tin mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.